primer coat

primer coat

A painter applies a primer coat to a new wooden door.

Định nghĩa

Danh từ:
Lớp sơn lót, lớp sơn đầu tiên được phủ lên bề mặt trước khi sơn lớp chính. Lớp sơn này tác dụng tạo độ bám dính, bảo vệ bề mặt làm nền cho lớp sơn hoàn thiện.

dụ sử dụng
  • (Trước khi sơn tường, bạn cần phủ một lớp sơn lót để đảm bảo sơn bám dính tốt.)
  • (Lớp sơn lót giúp bịt kín gỗ ngăn ngừa hư hại do độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a primer coat": phủ một lớp sơn lót.
    • You should apply a primer coat to the bare metal before painting. (Bạn nên phủ một lớp sơn lót lên kim loại trần trước khi sơn.)
  • "primer coat of paint": lớp sơn lót (dạng đầy đủ).
    • A primer coat of paint is essential for a smooth finish. (Một lớp sơn lót cần thiết để lớp hoàn thiện mịn màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Primer (danh từ): sơn lót, lớp lót (có thể dùng thay cho "primer coat").
    • Use a quality primer for better results. (Sử dụng sơn lót chất lượng để kết quả tốt hơn.)
  • Undercoat (danh từ): lớp sơn lót, lớp nền (từ đồng nghĩa, thường dùng trong sơn nhà).
    • The undercoat provides a uniform base for the topcoat. (Lớp sơn lót cung cấp nền đồng nhất cho lớp sơn phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Base coat: lớp sơn nền.
  • Sealer: lớp sơn bịt kín (thường dùng cho bề mặt xốp).
Các cụm từ liên quan
  • Apply a primer coat: phủ lớp sơn lót.
    • Make sure to apply a primer coat evenly. (Hãy đảm bảo phủ lớp sơn lót đều.)
  • Primer coat application: quá trình phủ lớp sơn lót.
    • Proper primer coat application is key to a long-lasting paint job. (Việc phủ lớp sơn lót đúng cách chìa khóa cho một công việc sơn bền lâu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "primer coat".

Từ gần giống